Bản dịch của từ 颠茄 trong tiếng Anh

颠茄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠茄 (Danh từ)

diān qié
01

A poisonous plant known as belladonna, with reddish bell-shaped flowers and shiny black berries; its root and leaves produce atropine used medicinally.

一种有毒的植物,具有微红色的铃形的花、黑色发亮的浆果,其根和叶子可生产颠茄碱入药

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠茄

diān

jiā

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
茄克衫
茄子
茄房
茄科
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép