Bản dịch của từ 颠茄根 trong tiếng Anh

颠茄根

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠茄根 (Cụm từ)

diān qié gēn
01

The root of the deadly nightshade plant, used in traditional Chinese medicine for its medicinal properties.

颠茄根是指一种植物的根部,通常用于中药材。它的主要成分具有一定的药用价值。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠茄根

diān

jiā

gēn

颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép