Bản dịch của từ 颠逸 trong tiếng Anh

颠逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

颠逸 (Tính từ)

diān yì
01

Wild and unrestrained.

颠狂放逸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颠逸

diān

Các từ liên quan

颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
颠
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
顛, 顚, 傎, 㒹, 𠑘, 𠖩, 𡬅
Hình thái radical:
⿰,真,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép