Bản dịch của từ 颢天 trong tiếng Anh

颢天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

颢天 (Danh từ)

hào tiān
01

The sky (originally referring to the western sky); the heavens; poetic/archaic term for the firmament or bright sky.

本指西方之天。泛指天空,苍天。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颢天

hào

tiān

Các từ liên quan

颢兴
颢气
颢汗
颢清
颢然
天一
天一阁
天丁
天上人间
颢
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
顥, 䯫
Hình thái radical:
⿰,景,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép