Bản dịch của từ 颢颢 trong tiếng Anh

颢颢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

颢颢 (Tính từ)

hào hào
01

Bright white; radiant and pure in appearance

1.洁白有光貌。

Ví dụ
02

Bright and vast; radiantly clear or luminous (describes an expansive, brilliant brightness)

2.光明博大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颢颢

hào

Các từ liên quan

颢兴
颢天
颢气
颢汗
颢清
颢然
颢穹
颢苍
颢露
颢魄
颢
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
顥, 䯫
Hình thái radical:
⿰,景,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép