Bản dịch của từ 颤声 trong tiếng Anh

颤声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

颤声 (Danh từ)

chàn shēng
01

A trembling or quivering voice

See also 顫聲|颤声 [chàn shēng]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A trembling or quivering voice, often showing nervousness or fear

颤抖的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颤声

chàn

shēng

Các từ liên quan

颤儿哆嗦
颤兢兢
颤凛
颤动
颤多梭
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
颤
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
顫, 𢥇
Hình thái radical:
⿰,亶,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép