Bản dịch của từ 颥 trong tiếng Anh
颥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
颥 (Danh từ)
【rú】
01
Temple (the side of the head near and above the ear)
头部的两侧靠近耳朵上方的部位见〖颞颥〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Temple (the side of the head near the eye), the temporal region
Ví dụ
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 顬, 䫱, 𩪰
- Hình thái radical:
- ⿰,需,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茹
吺
如
儒
䘫
檽
㾒
筎
鴽
䰰
䫱
孺
颢
颜
颋
顽
颕
颐
颧
颃
颣
颛
颦
页
㺣
蠘
騯
䵪
饏
鬒
㰊
斆
䵕
㸊
䃱
齣
颞颥
