Bản dịch của từ 颧骨 trong tiếng Anh
颧骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
颧骨 (Danh từ)
【quán gǔ】
01
The cheekbone, the protruding bone beneath the eyes on the face.
眼睛下边两腮上面突出的颜面骨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颧骨
quán
颧
gǔ
骨
Các từ liên quan
颧辅
颧颊
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
- Các biến thể:
- 顴, 啳, 𩪼
- Hình thái radical:
- ⿰,雚,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铨
捲
権
孉
䀬
輇
巏
蜷
湶
蠸
𠓴
拳
颊
颒
顼
颗
颋
颏
额
顺
颥
频
颖
顿
䶟
鷸
䴪
𠑯
鑟
戃
讎
巚
䵻
罐
攨
儽
颧骨
颧弓
隐颧
高颧骨
