Bản dịch của từ 颮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

biāo
01

See the character “” (a strong storm whirlwind)

见“飑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颮
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
飑, 飆
Hình thái radical:
⿺,風,包
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép