Bản dịch của từ 颱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tái
01

A tropical cyclone occurring in the western Pacific Ocean, known as a typhoon.

颱風,指发生在太平洋西部热带海洋上的一种极猛烈的风暴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

颱
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【TAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,台
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép