Bản dịch của từ 颺 trong tiếng Anh
颺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
颺 (Động từ)
【yáng】
01
Lift
通“揚”。揚舉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Fly; float; flutter
飛揚;飄揚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Loud
通“揚”。揚聲,大聲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Show off
通“揚”。顯揚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 䬗, 飏, 𩗺
- Hình thái radical:
- ⿺,風,昜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一丨乚一丨一丶丨乚一一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昜
炀
崵
徉
羊
羏
疡
蛘
揚
鍚
鸉
䁑
䬓
颵
颫
颴
飌
颭
䬇
颰
䬒
䬁
颪
飁
檿
繸
懵
㠞
藭
鵕
耭
㠝
鞤
鎐
簟
嚕
