ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
颽
Bảng phân tích âm vị 颽
Kǎi
Balmy; mild, gentle (describing pleasant, mild weather or breeze)
芳香
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gentle, soft breeze; genial like the wind
和风一样
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép