Bản dịch của từ 颿布 trong tiếng Anh

颿布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

颿布 (Danh từ)

fān bù
01

A sailcloth hanging from the mast of a sailboat.

指挂在帆船桅杆上的布篷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颿布

fān

Các từ liên quan

颿船
颿颿
布丁
布代
布令
布伍
颿
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHÀM】
Các biến thể:
帆, 䬚, 䭵
Hình thái radical:
⿰馬風
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶丶丶丶ノフノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép