Bản dịch của từ 飆仰 trong tiếng Anh
飆仰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
飆仰 (Động từ)
【biāo yǎng】
01
To admire; to look up to with reverence.
仰慕。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飆仰
biāo
飆
yǎng
仰
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 猋, 颮, 颷, 飇, 飈, 飊, 飙, 𩖚, 𩖡, 𩖧, 𩗈
- Hình thái radical:
- ⿰,猋,風
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶ノフノ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脿
滮
贆
瀌
飈
飑
灬
镳
謤
膘
僄
猋
飃
䬔
䬖
䬒
䫹
䫽
䬐
颫
飂
颰
䬃
䬘
䜚
霿
鰱
馩
羻
醺
攛
䥡
䝒
灊
躍
㩴
