Bản dịch của từ 飇丝 trong tiếng Anh

飇丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

飇丝 (Danh từ)

biāo sī
01

A multi-segmented filament; fine silk threads made of multiple short segments (secondary/ subsidiary silk strands)

多节的丝。指丝之次者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飇丝

biāo

飇
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BIĀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,猋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丿丶丶一丿丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép