ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
飉抹
Bảng phân tích âm vị 飉
Liáo
To act coy or put on airs; to doll oneself up
忸怩作态;妆扮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liáo
飉
mǒ
抹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép