Bản dịch của từ 飉抹 trong tiếng Anh

飉抹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

飉抹 (Động từ)

liáo mǒ
01

To act coy or put on airs; to doll oneself up

忸怩作态;妆扮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飉抹

liáo

飉
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÁO】
Các biến thể:
𩙂
Hình thái radical:
⿺,風,尞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép