Bản dịch của từ 飊 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

biāo
01

Same as '', meaning to rush or speed like a storm.

同“飙”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

飊
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BIĀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,焱,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép