Bản dịch của từ 飌 trong tiếng Anh
飌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
飌 (Danh từ)
【fēng】
01
Archaic variant of 風 (wind)
Old variant of 風|风
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 風
- Hình thái radical:
- ⿰雚風
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一ノフノ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崶
凨
寷
埄
風
疯
沣
豐
峰
麷
盽
封
䬔
颭
䬃
䬗
䬏
䬈
䬌
颼
颴
䫸
飍
飀
鑹
䲛
釃
籰
讝
躧
虌
驥
癳
糷
欜
讚
