ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
飍
Bảng phân tích âm vị 飍
Xiū
The manner of running away in a startled or frightened way; to flee quickly as if scared.
惊跑的样子:“驰谢如惊~。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép