Bản dịch của từ 风指 trong tiếng Anh

风指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风指 (Danh từ)

fēng zhǐ
01

Intention, directive, or implicit command

1.旨意,意图。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Graceful demeanor, elegant bearing, or charming style

2.风采,风度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风指

fēng

zhǐ

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép