Bản dịch của từ 风枝 trong tiếng Anh

风枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风枝 (Danh từ)

fēng zhī
01

A tree branch swayed or brushed by the wind

2.风吹拂下的树枝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Refers to the situation where one's parents have passed away and cannot be cared for.

1.喻父母死亡,不得奉养。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风枝

fēng

zhī

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép