Bản dịch của từ 风纹 trong tiếng Anh

风纹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风纹 (Danh từ)

fēng wén
01

Patterns of water ripples formed by the wind blowing over the surface.

2.因风吹而成的水波纹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wind pattern or a decorative pattern resembling waves or flowing lines like the wind on a surface.

1.亦作“风文”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风纹

fēng

wén

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép