Bản dịch của từ 风萍浪迹 trong tiếng Anh

风萍浪迹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

风萍浪迹 (Tính từ)

fēng píng làng jì
01

To drift aimlessly; to wander without a fixed home or purpose, often with negative connotations of instability

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 风萍浪迹

fēng

píng

làng

Các từ liên quan

风世
风丝
风丝不透
萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
风
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
風, 飌, 凨, 凬, 凮, 𠂡, 𠘴, 𠙄, 𠙈, 𠙊, 𠙗, 𩙐, 𩙣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép