ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
飏
Bảng phân tích âm vị 飏
Yáng
To flutter; to fly or wave lightly (as a flag, scarf, or hair) in the breeze
飞扬;飘扬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép