Bản dịch của từ 飑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Danh từ)

biāo
01

A sudden, violent gust or shift of wind in meteorology (rapid change of wind direction and sharp increase in wind speed, often with a temperature drop and possible showers).

气象学上指风向突然改变,风速急剧增大的天气现象 飑出现时,气温下降,并可能有阵雨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

飑
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,风,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép