Bản dịch của từ 飒洒 trong tiếng Anh
飒洒
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | s | a | thanh huyền |
飒洒 (Thán từ)
【sà sǎ】
01
Having a dashing, graceful, and carefree manner; jaunty and elegant
1.亦作“?洒”。
Ví dụ
02
Onomatopoeic word imitating the sound of wind whooshing; occasionally used to describe a free, dashing manner.
2.象声词。多用以状风声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飒洒
sà
飒
sǎ
洒
Các từ liên quan
飒俐
飒剌剌
飒尔
飒戾
飒拉
洒光
洒兵
洒削
- Bính âm:
- 【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁP】
- Các biến thể:
- 颯, 䬃, 𩗁
- Hình thái radical:
- ⿰,立,风
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 风
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
䙣
颯
櫒
㒎
隡
脎
卅
䬃
䑥
钑
丗
飖
飏
飚
飗
飐
风
飕
飔
飑
飘
飙
飓
䖠
看
咴
枰
侮
羏
俇
垒
度
姟
毒
𠅓
飒爽
飒飒
飒拉
飒沓
衰飒
飒然
萧飒
飒啦
英姿飒爽
阳光飒爽
