Bản dịch của từ 飒焉 trong tiếng Anh

飒焉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

飒焉 (Tính từ)

sà yān
01

Describes the whistling or rustling sound of wind; a sharp, gusty wind sound

1.形容风声。

Ví dụ
02

Appearing wan, declining, or forlorn; showing signs of decay or collapse

2.衰飒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

With rapid swiftness; very quick, rapid (describing swift movement or action)

3.迅疾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飒焉

yān

Các từ liên quan

飒俐
飒剌剌
飒尔
飒戾
飒拉
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
飒
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁP】
Các biến thể:
颯, 䬃, 𩗁
Hình thái radical:
⿰,立,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép