Bản dịch của từ 飕 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

(Từ tượng thanh)

sōu
01

To blow (of wind); a gust that makes things dry or chill

风吹 (使变干或变冷)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ tượng thanh)

sōu
01

Onomatopoeic sound of something rushing by; whoosh/whiz of quick movement or wind.

形容很快通过的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

飕
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
颼, 䬒, 𩗆, 𩗣, 𩘌, 𩘖, 𩘠, 𩘦
Hình thái radical:
⿺,风,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép