Bản dịch của từ 飘流 trong tiếng Anh

飘流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘流 (Động từ)

piāo liú
01

To float or drift on the water surface carried by the current

漂在水面随水流浮动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To drift aimlessly; to wander without a fixed direction or home

漂泊见〖漂流〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘流

piāo

liú

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
流丐
流丸
流丽
流习
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép