Bản dịch của từ 飘浮 trong tiếng Anh

飘浮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

飘浮 (Tính từ)

piāo fú
01

Superficial; not thorough or deep; careless in work or attitude

比喻工作不塌实, 不深入

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Floating lightly or drifting in the air or on water; fluttering; drifting

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To drift or float gently; to hover lightly in the air or on water

飘荡浮流

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To float; to drift on the surface of a liquid or move with the wind or current

停留在液体表面不动, 或顺着风向、液体流动的方向移动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飘浮

piāo

Các từ liên quan

飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
飘
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
飄, 飃, 𠠕, 𩘞, 𩙞
Hình thái radical:
⿰,票,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép