Bản dịch của từ 飞 trong tiếng Anh

Động từTrạng từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

(Động từ)

fēi
01

To fly; move through the air using aerodynamic or mechanical power

利用动力机械在空中行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To fly; move very quickly as if flying; dash

像飞一样快速运动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To fly; to float or drift through the air

(自然物体)在空中流动飘浮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To fly; move through the air by flapping wings (birds, insects)

(鸟、虫等) 鼓动翅膀在空中活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To evaporate; to disperse into the air (vapour or gas rising away)

挥发;气体飘散到空中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

fēi
01

Extremely; very; exceedingly (colloquial/intensive adverb)

极; 非常

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

fēi
01

Flywheel (rotating mass that stores and smooths mechanical energy)

飞轮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

fēi
01

Unexpected; sudden; coming out of nowhere

意外的; 凭空而来的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép