Bản dịch của từ 飞 trong tiếng Anh
飞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞 (Động từ)
To fly; move through the air using aerodynamic or mechanical power
利用动力机械在空中行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fly; move very quickly as if flying; dash
像飞一样快速运动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fly; to float or drift through the air
(自然物体)在空中流动飘浮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fly; move through the air by flapping wings (birds, insects)
(鸟、虫等) 鼓动翅膀在空中活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To evaporate; to disperse into the air (vapour or gas rising away)
挥发;气体飘散到空中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
飞 (Trạng từ)
Extremely; very; exceedingly (colloquial/intensive adverb)
极; 非常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
飞 (Danh từ)
Flywheel (rotating mass that stores and smooths mechanical energy)
飞轮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
飞 (Tính từ)
Unexpected; sudden; coming out of nowhere
意外的; 凭空而来的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
