Bản dịch của từ 飞书 trong tiếng Anh
飞书
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞书 (Động từ)
【fēi shū】
01
To send a letter by attaching it to an arrow and shooting it; an ancient method of message delivery.
1.用箭系书射送。
Ví dụ
02
Refers to the rapid transmission of documents or letters, delivered swiftly as if flying.
2.指疾速传送文书。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Anonymous letter; unsigned secret letter
4.匿名信。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
An urgent document or written communication requiring immediate attention.
3.紧急的文书。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To write quickly or swiftly, as if the words are flying on the paper.
5.迅速书写。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞书
fēi
飞
shū
书
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
