Bản dịch của từ 飞伏 trong tiếng Anh

飞伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞伏 (Danh từ)

fēi fú
01

Refers to the social status hierarchy or the level of social rank.

3.指社会地位的高低。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A Han dynasty divination term in the study of the I Ching, distinguishing future () as seen hexagrams and past () as unseen hexagrams.

1.汉代易学术语。以卦见者为飞,不见者为伏;以飞为未来﹐伏为既往。汉儒用以占验吉凶。详见《京氏易传》﹑清惠栋《易汉学》。

Ví dụ
03

To move stealthily and fluidly, hiding or lurking like flowing water; to conceal oneself to avoid detection.

2.流动隐伏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞伏

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
伏丑
伏乞
伏事
伏从
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép