Bản dịch của từ 飞刀 trong tiếng Anh

飞刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞刀 (Danh từ)

fēi dāo
01

A small, sharp knife designed to be thrown as a weapon

一把飞刀

Ví dụ
02

A machine tool that uses a flying cutter to cut materials

飞刀(机床)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞刀

fēi

dāo

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép