Bản dịch của từ 飞吻 trong tiếng Anh

飞吻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞吻 (Động từ)

fēi wěn
01

Blowing a kiss (making a kiss gesture by kissing one's hand and then blowing it toward someone)

先吻自己的手,然后向对方挥手,表示吻对方

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞吻

fēi

wěn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép