Bản dịch của từ 飞天 trong tiếng Anh

飞天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞天 (Danh từ)

fēi tiān
01

Celestial beings or flying deities depicted in Buddhist murals and carvings, often shown gracefully flying in the air.

佛教壁画或石刻中的在空中飞舞的神梵语称神为提婆,因提婆有'天'的意思,所以汉语译成飞天

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞天

fēi

tiān

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
天一
天一阁
天丁
天上人间
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép