Bản dịch của từ 飞将 trong tiếng Anh

飞将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞将 (Danh từ)

fēi jiàng
01

A noun referring to a brave, agile, and clever general, famously like Li Guang during Emperor Wu of Han's time, called the 'Flying General'.

汉武帝时,名将李广骁勇善战,匈奴恐惧,称他为“飞将军”。后代指矫健敏捷、英勇机智的将领:但使龙城飞将在,不教胡马度阴山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞将

fēi

jiāng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
将丧
将久
将事
将于
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép