Bản dịch của từ 飞弹 trong tiếng Anh

飞弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞弹 (Danh từ)

fēi dàn
01

A bomb equipped with an automatic flying device, such as a missile; a guided flying bomb.

装有自动飞行装置的炸弹,如导弹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Stray bullet or missile that hits unintended targets

流弹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞弹

fēi

dàn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép