Bản dịch của từ 飞归 trong tiếng Anh

飞归

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞归 (Động từ)

fēi guī
01

A simplified algorithm for two-digit division using an abacus, with a mnemonic different from the standard method, making calculation quicker and easier.

珠算中两位数除法的一种算法,口诀跟归除不同,比归除简捷

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞归

fēi

guī

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
归一
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép