Bản dịch của từ 飞来剪 trong tiếng Anh

飞来剪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞来剪 (Danh từ)

fēi lái jiǎn
01

A large iron lifting tool shaped like giant scissors, weighing over a ton, used in ancient construction; legend says it flew from the sky.

南京市朝天宫﹑灵谷寺各有一具剪形铁器,重千斤以上。传说是从天外飞来的;据考证是古代向高处运送建筑材料的工具,作用同今起重机。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞来剪

fēi

lái

jiǎn

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
来下
来不及
来世
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép