Bản dịch của từ 飞松 trong tiếng Anh

飞松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞松 (Danh từ)

fēi sōng
01

Name of a type of tree seed, similar to pine seeds for easy recall.

2.树种子名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of pine tree growing naturally in the mountains, with seeds that fall and grow naturally, called 'feisong'.

1.指山中的松树。因其种籽落地自然长成,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞松

fēi

sōng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép