Bản dịch của từ 飞桥 trong tiếng Anh
飞桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞桥 (Danh từ)
【fēi qiáo】
01
A bridge constructed high above the ground, spanning large distances such as over valleys or roads.
1.架设于高空的桥梁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An industrial aerial transportation device used for high-altitude material handling, such as an overhead crane or aerial conveyor.
3.工业用的高空运输设备。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A military river-crossing device such as a pontoon bridge used temporarily to cross rivers.
2.军用渡河装置,如浮桥之类。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞桥
fēi
飞
qiáo
桥
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
