Bản dịch của từ 飞楼 trong tiếng Anh

飞楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞楼 (Danh từ)

fēi lóu
01

A type of siege tower used in ancient warfare to attack city walls.

1.攻城用的一种楼车。

Ví dụ
02

A tall building, a high-rise

2.高楼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞楼

fēi

lóu

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép