Bản dịch của từ 飞灾横祸 trong tiếng Anh

飞灾横祸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞灾横祸 (Tính từ)

fēi zāi hèng huò
01

Sudden disaster or calamity striking unexpectedly, like a catastrophe from the sky

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞灾横祸

fēi

zāi

hèng

huò

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép