Bản dịch của từ 飞白 trong tiếng Anh

飞白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞白 (Danh từ)

fēi bái
01

A special calligraphy style where brush strokes show streaks of white spaces, resembling writing with a dry brush; also called 'flying white' technique.

一种特殊的书法,笔画中露出一丝丝的白地,像用枯笔写成的样子也叫飞白书

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞白

fēi

bái

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép