Bản dịch của từ 飞矢 trong tiếng Anh

飞矢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞矢 (Động từ)

fēi shǐ
01

To spread rumors or slander; to fabricate and defame others deliberately

造謠生事, 搬弄是非. '飛'也作蜚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞矢

fēi

shǐ

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép