Bản dịch của từ 飞碟 trong tiếng Anh

飞碟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞碟 (Danh từ)

fēi dié
01

Unidentified flying object (UFO), a fast-moving, glowing, often round object seen in the sky.

指空中不明飞行物,发光,速度很快,多呈圆形

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A clay pigeon; a disc-shaped target for shooting sports, launched into the air for practice or competition.

射击用的一种靶,形状像碟,用抛靶机抛射到空中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞碟

fēi

dié

飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép