Bản dịch của từ 飞符 trong tiếng Anh
飞符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
飞符 (Danh từ)
【fēi fú】
01
To perform a ritual raising or offering of talismans (符箓) during ceremonies
1.谓祭起符箓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of talisman or charm inscribed on paper or similar material, used in spiritual practices for protection or blessing.
2.指符箓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A military dispatch or order rapidly delivered; a fast-transmitting command token
3.急速传送的兵符。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞符
fēi
飞
fú
符
Các từ liên quan
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 飞
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜚
扉
餥
鯡
菲
猆
妃
靟
騑
飝
䩁
騛
飜
飝
飛
𠀄
亽
卂
千
已
屮
凣
㐃
彑
𠚤
㔿
𠆣
飞机
起飞
飞翔
飞行
飞跃
飞快
飞奔
腾飞
飞碟
飞舞
