Bản dịch của từ 飞絮 trong tiếng Anh

飞絮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞絮 (Động từ)

fēi xù
01

Light, fluffy seeds like cotton drifting or floating in the air, often from willow or reed plants.

飘飞的像棉絮一般的柳树、芦苇等的种子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞絮

fēi

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép