Bản dịch của từ 飞花令 trong tiếng Anh

飞花令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

飞花令 (Danh từ)

fēi huā lìng
01

A drinking game where participants recite poems or phrases; the loser drinks as penalty to enhance the mood.

饮酒助兴的游戏之一,输者罚酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 飞花令

fēi

huā

lìng

Các từ liên quan

飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
令上
令丙
令主
飞
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
飛, 蜚, 亴, 𠃧, 𦐭, 𦒮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép